Cao khô Tỳ bà diệp là sản phẩm dược liệu được chiết xuất từ lá Tỳ bà (Eriobotrya japonica), loài cây quen thuộc trong Đông y với công dụng thanh phế, hóa đờm và hỗ trợ trị ho. Nhờ phương pháp chiết xuất, cô đặc và sấy khô hiện đại, cao khô giữ lại gần như toàn bộ hoạt chất quý trong lá, đồng thời tiện lợi khi sử dụng và bảo quản.
Tỳ bà diệp là cây gì?
Tỳ bà diệp tên khoa học là Eriobotrya japonica, một loài cây thuộc họ Hoa hồng (Rosaceae). Trong dân gian, dược liệu này được biết đến với nhiều tên gọi khác như Nhót tây, Tỳ bà, Ba diệp, Sơn tra Nhật Bản hay lô quất. Đây là loài cây có giá trị không chỉ trong dinh dưỡng nhờ quả ngọt mát mà còn trong y học cổ truyền với phần lá được sử dụng làm thuốc.
Tỳ bà có nguồn gốc từ Trung Quốc và Nhật Bản. Hiện nay, loài này được trồng phổ biến ở nhiều vùng ôn đới, cận nhiệt trên thế giới. Ở Việt Nam, Tỳ bà được gây trồng tại các tỉnh miền Bắc như Cao Bằng, Lạng Sơn, Hà Nội và cho nguồn dược liệu ổn định.
Cây Tỳ bà có chiều cao trung bình 6 – 8 mét, tán lá xanh quanh năm, hình dáng đẹp nên còn được trồng làm cảnh. Lá mọc so le, phiến lá hình mác dài từ 12 – 30 cm, rộng 3 – 8 cm, đầu nhọn, mép có răng cưa. Mặt trên lá xanh đậm và ráp, mặt dưới phủ nhiều lông tơ màu xám vàng. Hoa Tỳ bà mọc thành chùm, nhỏ, có lông hung đỏ, nở rộ vào mùa đông. Đến khoảng tháng 4 – 5, cây kết quả chín màu vàng, hình trứng, có lớp lông mịn, hương vị chua ngọt đặc trưng.
Trong y học cổ truyền, lá Tỳ bà (Tỳ bà diệp) là bộ phận chính được thu hái để làm thuốc. Người ta thường chọn lá dày, không quá non hoặc quá già, nguyên vẹn, không sâu bệnh, có màu xanh tươi hoặc hơi ánh nâu hồng.
Tỳ bà diệp dược liệu
Thời điểm thu hoạch thích hợp nhất là vào mùa xuân – đầu hè, khoảng tháng 4 đến tháng 5, khi lá đã trưởng thành, dày, chứa nhiều hoạt chất nhưng chưa quá già. Người hái thường chọn lá nguyên vẹn, to, xanh hoặc hơi nâu hồng, tránh lá sâu, úa hay non mềm.
Sau khi hái, lá được chải nhẹ để loại bỏ lớp lông tơ gây ngứa và rửa sạch tạp chất. Một số phương pháp bào chế phổ biến:
- Phơi khô: Lá được cắt nhỏ, phơi trong bóng râm hoặc sấy nhẹ đến khi khô hoàn toàn.
- Tẩm sao: Có thể tẩm gừng, mật ong, rượu hoặc cam thảo rồi sao vàng, giúp tăng hiệu quả long đờm, giảm kích ứng.
- Luyện mật: Lá thái sợi, trộn mật ong và nước sôi, ủ kín cho thấm, sau đó sao nhỏ lửa đến khô, dùng cho các bài thuốc trị ho khan, đau rát cổ họng.
- Nướng lá: Một số nơi còn thoa mỡ sữa, đem nướng để giảm lông, tăng tính mềm và dễ dùng.
Lá Tỳ bà sau sơ chế cần để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm mốc và ánh nắng trực tiếp. Nên đựng trong túi kín hoặc lọ có nắp chắc chắn, dùng dần để giữ hương vị và hoạt chất ổn định.
Tỳ bà diệp có tác dụng gì?
Theo y học cổ truyền
Tỳ bà diệp có vị đắng hơi ngọt, tính bình, quy chủ yếu vào kinh Phế và Vị. Đông y cho rằng dược liệu này có công năng thanh phế, hóa đờm, giáng khí và hòa vị. Nhờ đó, lá Tỳ bà thường được dùng trong các trường hợp ho khan, ho có đờm, hen suyễn do nhiệt, tức ngực, viêm họng gây đau rát, cũng như nôn mửa, ợ chua, đau dạ dày do khí nghịch. Các bài thuốc cổ phương thường kết hợp Tỳ bà diệp với các vị như bán hạ, cam thảo, trần bì… để tăng hiệu quả giảm ho và điều hòa tiêu hóa.
Theo y học hiện đại
Nghiên cứu khoa học đã phát hiện trong Tỳ bà diệp chứa nhiều hoạt chất sinh học quan trọng như saponin, acid ursolic, acid oleanic, vitamin nhóm B, caryophylin… Những thành phần này liên quan đến nhiều tác dụng dược lý:
- Kháng khuẩn: Dịch chiết lá Tỳ bà có tác dụng ức chế một số vi khuẩn và nấm; đồng thời có nghiên cứu ghi nhận ảnh hưởng đến sự phát triển của Staphylococcus aureus, cho thấy cần nghiên cứu thêm để hiểu rõ cơ chế.
- Hạ đường huyết: Một số thực nghiệm trên động vật cho thấy dịch chiết lá có khả năng làm giảm đường huyết, mở ra hướng hỗ trợ trong điều trị tiểu đường.
- Tác động trên hô hấp: Các hoạt chất trong lá giúp làm dịu niêm mạc họng, giảm ho, hỗ trợ tiêu đờm, tương đồng với công năng được Đông y ghi nhận.
Cao khô Tỳ bà diệp là gì?
Cao khô Tỳ bà diệp là dạng bào chế cô đặc từ lá Tỳ bà: lá được sắc hoặc chiết để lấy dịch chứa hoạt chất, tiếp đó dịch được cô đặc và sấy tạo thành cao khô. So với thuốc sắc truyền thống, cao khô có ưu điểm ổn định, dễ định liều, tiện bảo quản và dễ sử dụng.
Ứng dụng của cao khô Tỳ bà diệp:
- Y học cổ truyền: Dùng bào chế các thuốc trị ho, long đờm, giáng khí; cao khô cho phép định liều chính xác hơn so với thuốc sắc, thuận tiện cho người dùng và cho sản xuất công nghiệp.
- Dược phẩm và thực phẩm chức năng: Cao khô có thể dùng để sản xuất viên nang, viên nén, siro hoặc thành phần trong thực phẩm chức năng hỗ trợ hô hấp, tiêu hóa hoặc hỗ trợ kiểm soát đường huyết (tùy nghiên cứu và đăng ký sản phẩm).
- Tự dùng tại nhà: Người dùng có thể hòa cao khô với nước ấm để uống theo hướng dẫn, nhưng cần tuân thủ liều và tham khảo thầy thuốc nếu có bệnh lý nền.
Mua (bán) cao khô tỳ bà diệp ở đâu uy tín, chất lượng?
Trên thị trường Việt Nam, chúng ta có thể mua được cao khô tỳ bà diệp tại các cửa hàng dược liệu, đông y hay các công ty, đơn vị chuyên về cao dược liệu. Để tránh mua phải hàng kém chất lượng, người tiêu dùng nên chọn mua nguyên liệu cao khô tỳ bà diệp của những đơn vị, công ty cung cấp uy tín, có thương hiệu trên thị trường như Công ty cổ phần hóa dược và công nghệ sinh học Biogreen.
Biogreen là đơn vị có nhiều năm kinh nghiệm và đã tạo được vị trí vững chắc trên thị trường nguyên liệu dược phẩm, hóa dược, dược liệu và công nghệ sinh học. Lựa chọn những sản phẩm của Biogreen, bạn sẽ hoàn toàn yên tâm bởi vì:
- Các sản phẩm của Biogreen đều được nghiên cứu kỹ lưỡng, trải qua quy trình sản xuất nghiêm ngặt, được kiểm tra khắt khe và đảm bảo chất lượng trước khi đến tay khách hàng.
- Biogreen luôn chú trọng đầu tư dây chuyền, máy móc hiện đại để sản xuất ra những sản phẩm đạt tiêu chuẩn, tối ưu hiệu suất và sản lượng.
Nguyên liệu cao khô tỳ bà diệp Biogreen
Tên sản phẩm: Cao khô tỳ bà diệp.
Xuất xứ: Việt Nam.
Dạng bào chế: bột cao khô.
Mô tả: bột mịn đồng nhất.
Mùi vị: mùi vị đặc trưng của tỳ bà diệp.
Quy cách đóng gói: 1 kg, 5 kg, 10 kg, 25 kg và có thể thay đổi tùy theo yêu cầu của khách hàng.
Làm nguyên liệu phù hợp cho các dạng bào chế: Cốm, bột, sủi, viên nang, viên nén.
Hạn sử dụng: 2 năm kể từ ngày sản xuất.
Bảo quản: Nơi khô ráo thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp.